VIETNAMESE
Quá ngán
chán ngấy, ngấy
ENGLISH
Fed up
/fɛd ʌp/
Sick of, tired
Quá ngán là cảm giác chán ngấy hoặc không thể chịu nổi nữa.
Ví dụ
1.
Cô ấy quá ngán việc ăn cùng một món mỗi ngày.
She was fed up with eating the same food every day.
2.
Anh ấy quá ngán với lịch trình nhàm chán của mình.
He is fed up with his monotonous routine.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fed up nhé!
Tired (adjective) - Chỉ sự mệt mỏi hoặc chán nản
Phân biệt:
Tired mô tả cảm giác chán nản hoặc kiệt sức vì một tình huống kéo dài.
Ví dụ:
She’s tired of waiting for him.
(Cô ấy chán ngấy việc chờ đợi anh ta.)
Frustrated (adjective) - Miêu tả cảm giác bực bội hoặc khó chịu
Phân biệt:
Frustrated mô tả cảm giác không hài lòng do không đạt được mong muốn.
Ví dụ:
He felt frustrated by the lack of progress.
(Anh ấy cảm thấy bực bội vì thiếu tiến bộ.)
Irritated (adjective) - Chỉ sự khó chịu, bực mình
Phân biệt:
Irritated mô tả cảm giác phiền phức hoặc khó chịu vì một yếu tố nào đó gây ảnh hưởng liên tục.
Ví dụ:
The constant noise made her irritated.
(Tiếng ồn liên tục khiến cô ấy khó chịu.)
Annoyed (adjective) - Thường dùng để chỉ sự phiền phức hoặc khó chịu
Phân biệt:
Annoyed mô tả sự khó chịu nhưng ở mức độ nhẹ hơn so với frustrated.
Ví dụ:
He was annoyed by the repeated interruptions.
(Anh ấy khó chịu vì những lần bị gián đoạn lặp lại.)
Exasperated (adjective) - Nhấn mạnh sự tức giận hoặc bất lực
Phân biệt:
Exasperated mô tả cảm giác bực bội tột độ do một tình huống không thể thay đổi.
Ví dụ:
She was exasperated by his refusal to cooperate.
(Cô ấy tức giận vì anh ta không chịu hợp tác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết