VIETNAMESE

Quá ít

không đủ, quá ít

word

ENGLISH

Insufficient

  
ADJ

/ˌɪnsəˈfɪʃənt/

Scarce, inadequate

Quá ít là số lượng rất nhỏ, không đủ để đáp ứng nhu cầu.

Ví dụ

1.

Kinh phí phân bổ cho dự án quá ít.

The funds allocated for the project were insufficient.

2.

Lượng thực phẩm cung cấp quá ít để đủ cho mọi người.

The food provided was insufficient to feed everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insufficient nhé! check Inadequate - Nhấn mạnh không đủ hoặc không phù hợp Phân biệt: Inadequate mô tả thứ gì đó không đủ về mặt số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: The funds are inadequate for the project. (Ngân sách không đủ cho dự án.) check Scant - Chỉ sự hạn chế, không đầy đủ Phân biệt: Scant mô tả một lượng rất ít, không đủ để đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: The scant evidence made the case difficult to solve. (Bằng chứng ít ỏi khiến vụ án khó giải quyết.) check Deficient - Dùng khi nói về sự thiếu hụt cụ thể Phân biệt: Deficient mô tả tình trạng thiếu hụt một yếu tố quan trọng nào đó. Ví dụ: The diet was deficient in essential vitamins. (Chế độ ăn thiếu các vitamin thiết yếu.) check Lacking - Thường dùng khi thứ gì đó thiếu hẳn Phân biệt: Lacking mô tả một sự thiếu sót hoàn toàn hoặc gần như không có. Ví dụ: His argument was lacking in evidence. (Lập luận của anh ấy thiếu bằng chứng.) check Short - Nhấn mạnh sự không đủ về số lượng Phân biệt: Short mô tả sự thiếu hụt về số lượng hoặc giá trị. Ví dụ: The payment was short by $10. (Khoản thanh toán bị thiếu 10 đô la.)