VIETNAMESE

Quá đúng

chính xác, hoàn hảo

word

ENGLISH

Absolutely correct

  
ADJ

/ˌæbsəˈlutli kəˈrɛkt/

Spot-on, flawless

Quá đúng là hoàn toàn chính xác, không có sai sót.

Ví dụ

1.

Câu trả lời của bạn cho câu hỏi là quá đúng.

Your answer to the question is absolutely correct.

2.

Dự đoán về thời tiết của anh ấy là quá đúng.

His prediction about the weather was absolutely correct.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absolutely correct nhé! check Totally right - Nhấn mạnh sự đúng đắn hoàn toàn Phân biệt: Totally right mô tả sự đồng ý hoàn toàn với một điều gì đó. Ví dụ: You are totally right about this. (Bạn hoàn toàn đúng về điều này.) check Exactly right - Mang ý nghĩa chuẩn xác Phân biệt: Exactly right thể hiện sự chính xác tuyệt đối trong một câu trả lời hoặc lập luận. Ví dụ: That’s exactly right! (Đúng chuẩn rồi!) check Perfectly true - Chỉ sự thật hoàn hảo, không thể phủ nhận Phân biệt: Perfectly true diễn tả điều gì đó đúng tuyệt đối, không có sai sót. Ví dụ: Her statement was perfectly true. (Lời nói của cô ấy hoàn toàn đúng.) check Undeniably correct - Chỉ sự đúng đắn không thể phủ nhận Phân biệt: Undeniably correct mô tả một lập luận có căn cứ vững chắc, không thể bác bỏ. Ví dụ: His argument was undeniably correct. (Lập luận của anh ấy là đúng không thể phủ nhận.) check Spot on - Cách diễn đạt thân mật, chỉ sự chính xác tuyệt đối Phân biệt: Spot on là cách nói không trang trọng để diễn tả sự chính xác hoàn hảo. Ví dụ: Your guess was spot on! (Dự đoán của bạn chính xác tuyệt đối!)