VIETNAMESE

Quá cỡ

quá khổ, ngoại cỡ

word

ENGLISH

Oversized

  
ADJ

/ˌoʊvərˈsaɪzd/

Large, bulky

Quá cỡ là vượt quá kích thước thông thường, lớn hơn mức cần thiết.

Ví dụ

1.

Chiếc áo khoác quá cỡ khiến anh ấy trông nhỏ hơn.

The oversized jacket made him look smaller.

2.

Chiếc ghế này quá cỡ so với căn phòng nhỏ như vậy.

This chair is oversized for such a small room.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Oversized nhé! check Large - Chỉ kích cỡ lớn hơn thông thường Phân biệt: Large mô tả một vật có kích thước lớn hơn mức trung bình nhưng không quá khổng lồ. Ví dụ: The large jacket didn’t fit him well. (Chiếc áo khoác lớn không vừa với anh ấy.) check Bulky - Nhấn mạnh về sự cồng kềnh, khó mang vác Phân biệt: Bulky mô tả một vật có kích thước lớn và khó di chuyển. Ví dụ: The bulky furniture was hard to move. (Đồ nội thất cồng kềnh rất khó di chuyển.) check Huge - Nhấn mạnh sự khổng lồ, lớn hơn bình thường nhiều Phân biệt: Huge nhấn mạnh kích thước cực kỳ lớn, vượt xa mức trung bình. Ví dụ: The house has a huge garden. (Ngôi nhà có một khu vườn khổng lồ.) check Enormous - Tương tự “Huge”, nhấn mạnh kích thước rất lớn Phân biệt: Enormous mô tả sự rộng lớn hoặc khổng lồ về kích thước hoặc số lượng. Ví dụ: The whale is an enormous creature. (Cá voi là một sinh vật khổng lồ.) check Massive - Tập trung vào kích thước và trọng lượng lớn Phân biệt: Massive nhấn mạnh vào trọng lượng hoặc độ nặng của một vật thể. Ví dụ: The massive boulder blocked the path. (Tảng đá khổng lồ chặn đường đi.)