VIETNAMESE

đi qua cầu

qua cầu

word

ENGLISH

cross a bridge

  
VERB

/krɒs ə brɪdʒ/

traverse

“Đi qua cầu” là hành động di chuyển qua một cây cầu.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết định đi cầu vào lúc hoàng hôn.

He decided to cross the bridge at sunset.

2.

Cô ấy đã đi cầu qua sông an toàn.

She crossed the bridge over the river safely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cross a bridge nhé! check Traverse Phân biệt: Traverse nghĩa là đi qua hoặc băng qua một khu vực rộng lớn hoặc khó khăn, trong khi cross a bridge thường liên quan đến việc vượt qua một cây cầu. Ví dụ: They traversed the desert on foot. (Họ đã băng qua sa mạc bằng chân.) check Pass over Phân biệt: Pass over là việc vượt qua một vật cụ thể, như cây cầu, còn cross a bridge thường chỉ hành động băng qua một cây cầu. Ví dụ: The airplane passed over the mountains. (Máy bay đã bay qua dãy núi.) check Navigate Phân biệt: Navigate liên quan đến việc di chuyển có kế hoạch qua các chướng ngại vật, còn cross a bridge chỉ hành động đơn giản vượt qua cây cầu. Ví dụ: The sailor navigated through the rough seas. (Thủy thủ đã điều hướng qua biển động.) check Go across Phân biệt: Go across nói đến việc đi từ một nơi này sang nơi khác, giống như hành động cross a bridge nhưng không nhất thiết phải là cầu. Ví dụ: She went across the street to meet her friend. (Cô ấy băng qua đường để gặp bạn.)