VIETNAMESE

Quả báo

nghiệp báo

word

ENGLISH

Karma

  
NOUN

/ˈkɑːmə/

karmic consequence

"Quả báo" là kết quả của hành động, đặc biệt trong tín ngưỡng về nhân quả, là sự trả giá cho hành vi xấu.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ta dẫn đến quả báo xấu.

His actions led to bad karma.

2.

Quả báo đóng một vai trò quan trọng trong nhiều tín ngưỡng tâm linh.

Karma plays a significant role in many spiritual beliefs.

Ghi chú

Từ Karma là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và triết học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cause and effect – Nhân quả Ví dụ: Karma reflects the cause and effect of one's actions, where good deeds lead to positive outcomes. (Quả báo phản ánh nhân quả của hành động của một người, nơi những việc làm tốt mang lại kết quả tích cực.) check Reincarnation – Tái sinh Ví dụ: In some beliefs, karma plays a crucial role in determining one's reincarnation. (Trong một số niềm tin, quả báo đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tái sinh của một người.) check Spiritual balance – Cân bằng tâm linh Ví dụ: Karma is believed to lead to spiritual balance, guiding individuals to make ethical choices in life. (Quả báo được cho là dẫn đến cân bằng tâm linh, giúp chỉ dẫn các cá nhân đưa ra lựa chọn đạo đức trong cuộc sống.) check Moral law – Luật đạo đức Ví dụ: Many believe that karma operates as a universal moral law, where every action has its consequence. (Nhiều người tin rằng quả báo hoạt động như một luật đạo đức phổ quát, nơi mỗi hành động đều có hậu quả của nó.)