VIETNAMESE

Phùn (mưa phùn)

mưa nhỏ, mưa bụi

word

ENGLISH

Drizzle

  
NOUN

/ˈdrɪzl/

Mist, light rain

Phùn là trạng thái mưa nhỏ, hạt mưa li ti, kéo dài.

Ví dụ

1.

Mưa phùn kéo dài cả ngày.

The drizzle continued throughout the day.

2.

Mưa phùn tạo ra không khí yên bình.

Drizzle creates a peaceful atmosphere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drizzle nhé! check Sprinkle - Miêu tả mưa rất nhẹ, giống như vài giọt nước Phân biệt: Sprinkle mô tả mưa nhẹ, lác đác, chỉ vài giọt rơi xuống. Ví dụ: A light sprinkle refreshed the flowers. (Một cơn mưa nhẹ làm tươi mới những bông hoa.) check Mist - Nhấn mạnh sương hoặc hơi nước nhẹ nhàng, có thể giống như mưa nhỏ Phân biệt: Mist mô tả một lớp hơi nước mỏng, giống như mưa phùn nhẹ. Ví dụ: The hills were covered in a fine mist. (Những ngọn đồi bị phủ bởi lớp sương mỏng.) check Shower - Thường chỉ mưa nhanh và nặng trong một khoảng thời gian ngắn Phân biệt: Shower mô tả một cơn mưa lớn nhưng diễn ra nhanh chóng. Ví dụ: We got caught in a sudden shower. (Chúng tôi bị mắc mưa bất chợt.) check Spatter - Mưa nhẹ nhưng có lực, tạo ra những tia nước nhỏ bắn tung Phân biệt: Spatter mô tả những giọt nước nhỏ bắn vào bề mặt khi trời mưa nhẹ nhưng có gió mạnh. Ví dụ: The rain spattered against the window. (Cơn mưa nhỏ bắn vào cửa sổ.) check Spray - Nhấn mạnh mưa hoặc nước bắn ra do gió hoặc từ nguồn Phân biệt: Spray mô tả hiện tượng nước bị bắn ra do tác động của gió hoặc các yếu tố khác. Ví dụ: The spray from the waves dampened our clothes. (Sóng bắn tung tóe làm ướt quần áo chúng tôi.)