VIETNAMESE

phục hồi kinh tế

khôi phục kinh tế

word

ENGLISH

Economic recovery

  
NOUN

/ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈkʌvəri/

Economic rebound

"Phục hồi kinh tế" là quá trình khôi phục lại trạng thái tăng trưởng kinh tế sau khủng hoảng.

Ví dụ

1.

Phục hồi kinh tế thu hút đầu tư nước ngoài.

Economic recovery attracts foreign investments.

2.

Phục hồi kinh tế tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.

Economic recovery boosts consumer confidence.

Ghi chú

Từ phục hồi kinh tế thuộc lĩnh vực kinh tế học, chỉ quá trình khôi phục lại sự tăng trưởng kinh tế sau một thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check GDP growth - Tăng trưởng GDP Ví dụ: GDP growth is a key indicator of economic recovery. (Tăng trưởng GDP là một chỉ số quan trọng của sự phục hồi kinh tế.) check Stimulus package - Gói kích thích kinh tế Ví dụ: Governments introduce stimulus packages to support economic recovery. (Chính phủ triển khai các gói kích thích kinh tế để hỗ trợ phục hồi kinh tế.) check Job creation - Tạo việc làm Ví dụ: Job creation is essential for a sustainable economic recovery. (Tạo việc làm là điều cần thiết cho sự phục hồi kinh tế bền vững.) check Market stabilization - Ổn định thị trường Ví dụ: Market stabilization efforts are crucial during economic recovery periods. (Các nỗ lực ổn định thị trường rất quan trọng trong giai đoạn phục hồi kinh tế.)