VIETNAMESE
phủ đầy cỏ xanh
bao phủ bởi cỏ xanh
ENGLISH
Covered in green grass
/ˈkʌvərd ɪn ɡriːn ɡræs/
Grass-covered
Phủ đầy cỏ xanh là trạng thái một bề mặt được che phủ bởi cỏ.
Ví dụ
1.
Ngọn đồi phủ đầy cỏ xanh.
The hill was covered in green grass.
2.
Một bãi cỏ phủ đầy cỏ xanh trông rất yên bình.
A lawn covered in green grass looks serene.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Covered khi nói hoặc viết nhé!
Be covered in something - Được bao phủ bởi điều gì
Ví dụ:
The field was covered in green grass.
(Cánh đồng được bao phủ bởi cỏ xanh.)
Covered with snow - Bao phủ bởi tuyết
Ví dụ:
The mountains were covered with snow after the storm.
(Những ngọn núi được bao phủ bởi tuyết sau cơn bão.)
Covered in mud - Bị bùn bám đầy
Ví dụ:
The car was covered in mud after the off-road trip.
(Chiếc xe bị bùn bám đầy sau chuyến đi địa hình.)
Fully covered - Được bao phủ hoàn toàn
Ví dụ:
The cake was fully covered in frosting.
(Chiếc bánh được phủ đầy kem.)
Covered partially - Chỉ được bao phủ một phần
Ví dụ:
The roof was only partially covered with tiles.
(Mái nhà chỉ được lợp một phần bằng ngói.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết