VIETNAMESE

phổ nhạc

đặt nhạc

word

ENGLISH

compose music

  
VERB

/kəmˈpoʊz ˈmjuːzɪk/

set to music, arrange

Phổ nhạc là hành động đặt nhạc cho lời bài hát hoặc bài thơ để trở thành bài hát hoàn chỉnh.

Ví dụ

1.

Nhà thơ hợp tác với nhạc sĩ để phổ nhạc cho các câu thơ của mình.

The poet worked with a musician to compose music for his verses.

2.

Anh ấy phổ nhạc cho bài thơ nổi tiếng và biến nó thành một bài hát tuyệt đẹp.

He composed music for the famous poem and turned it into a beautiful song.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của compose music nhé! check Arrange music – Sắp xếp nhạc Phân biệt: Arrange music không phải là sáng tác hoàn toàn mới như compose music, mà là sắp xếp lại một bản nhạc có sẵn. Ví dụ: He arranged the classical piece into a jazz version. (Anh ấy đã chuyển bản nhạc cổ điển thành một phiên bản jazz.) check Write lyrics – Viết lời bài hát Phân biệt: Write lyrics chỉ tập trung vào phần lời, trong khi compose music bao gồm cả giai điệu và nhạc nền. Ví dụ: She wrote the lyrics for the new pop song. (Cô ấy viết lời cho bài hát pop mới.) check Orchestrate – Chuyển đổi một bản nhạc cho dàn nhạc Phân biệt: Orchestrate là điều chỉnh bản nhạc cho dàn nhạc, khác với compose music, vốn là sáng tác từ đầu. Ví dụ: He orchestrated the piece for a full symphony orchestra. (Anh ấy biên soạn lại bản nhạc cho một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ.) check Produce music – Sản xuất nhạc Phân biệt: Produce music liên quan đến quá trình thu âm và sản xuất, trong khi compose music chỉ tập trung vào sáng tác. Ví dụ: He produced the album in his home studio. (Anh ấy sản xuất album trong phòng thu tại nhà.)