VIETNAMESE

phí trọn gói

phí toàn bộ dịch vụ

word

ENGLISH

All-inclusive fee

  
NOUN

/ˌɔːlɪnˈkluːsɪv fiː/

flat-rate fee

"Phí trọn gói" là chi phí cố định bao gồm tất cả các dịch vụ hoặc sản phẩm trong một gói.

Ví dụ

1.

Phí trọn gói giúp đơn giản hóa việc thanh toán.

The all-inclusive fee simplifies billing.

2.

Nhiều khách hàng thích mô hình phí trọn gói.

Many customers prefer an all-inclusive fee model.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của All-inclusive fee nhé! check Package fee - Phí gói Phân biệt: Package fee là khoản phí trả cho một dịch vụ hoặc sản phẩm bao gồm nhiều dịch vụ hoặc sản phẩm trong một gói cố định. Ví dụ: The package fee includes all services, meals, and accommodation. (Phí gói bao gồm tất cả các dịch vụ, bữa ăn và chỗ ở.) check Flat-rate fee - Phí cố định Phân biệt: Flat-rate fee là mức phí không thay đổi dù có sử dụng thêm dịch vụ hoặc sản phẩm nào, thường được tính cho các gói dịch vụ. Ví dụ: The flat-rate fee covers all activities and amenities during the stay. (Phí cố định bao gồm tất cả các hoạt động và tiện nghi trong suốt kỳ nghỉ.) check Comprehensive fee - Phí toàn diện Phân biệt: Comprehensive fee là khoản phí tổng hợp cho tất cả các dịch vụ hoặc sản phẩm mà khách hàng nhận được trong một gói. Ví dụ: The comprehensive fee for the package includes transportation, meals, and lodging. (Phí toàn diện cho gói bao gồm vận chuyển, bữa ăn và chỗ ở.)