VIETNAMESE

giá trọn gói

giá tổng hợp

word

ENGLISH

Package price

  
NOUN

/ˈpækɪʤ ˈpraɪs/

All-inclusive price

"Giá trọn gói" là tổng giá đã bao gồm tất cả các chi phí trong một giao dịch.

Ví dụ

1.

Giá trọn gói được ưa chuộng bởi người mua tiết kiệm.

Package prices are preferred by budget-conscious buyers.

2.

Giá trọn gói bao gồm tất cả các chi phí bổ sung.

Package prices include all additional fees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của package price nhé! check Bundle price - Giá gói Phân biệt: Bundle price đề cập đến giá khi mua nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ cùng nhau, tương tự package price nhưng thường được dùng trong các chương trình khuyến mãi. Ví dụ: The company offers a bundle price for internet and cable services. (Công ty cung cấp giá gói cho dịch vụ internet và truyền hình cáp.) check All-inclusive price - Giá bao trọn Phân biệt: All-inclusive price nhấn mạnh vào việc giá đã bao gồm tất cả các khoản phí, khác với package price có thể chưa bao gồm thuế hoặc phụ phí. Ví dụ: The resort offers an all-inclusive price covering meals and activities. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp giá bao trọn bao gồm ăn uống và hoạt động.) check Fixed package rate - Giá cố định theo gói Phân biệt: Fixed package rate đề cập đến mức giá không thay đổi cho một gói dịch vụ cụ thể, giống với package price nhưng nhấn mạnh vào sự ổn định của giá. Ví dụ: The travel agency offers a fixed package rate for group tours. (Công ty du lịch cung cấp giá cố định theo gói cho các tour nhóm.)