VIETNAMESE
phép toán
ENGLISH
operation
NOUN
/ˌɑpəˈreɪʃən/
Phép toán là một phép thực hiện tính toán từ một số lượng nào đó đầu vào (gọi là toán hạng) để thành một giá trị đầu ra.
Ví dụ
1.
“Phép toán” toán học đề cập đến việc tính toán một giá trị bằng cách sử dụng các toán hạng và một toán tử toán học.
The mathematical “operation” refers to calculating a value using operands and a math operator.
2.
Trong toán học, một phép toán là một phép thực hiện tính toán nhận 0 hoặc nhiều giá trị đầu vào (được gọi là số hạng) để tạo thành một giá trị đầu ra xác định.
In mathematics, an operation is a function which takes zero or more input values (called operands) to a well-defined output value.
Ghi chú
Bốn phép toán (operation) cơ bản là:
- cộng (addition)
- trừ (subtraction)
- nhân (multiplication)
- chia (division)