VIETNAMESE

phép phù thủy

ma thuật, bùa chú

word

ENGLISH

witchcraft

  
NOUN

/ˈwɪtʃ.krɑːft/

sorcery, black magic

Phép Phù Thủy là khả năng thực hiện các hành động siêu nhiên qua quyền năng đặc biệt.

Ví dụ

1.

Phép phù thủy vừa được sợ hãi vừa được tôn kính thời xưa.

Witchcraft was both feared and revered in ancient times.

2.

Các câu chuyện về phép phù thủy nổi bật trong văn hóa dân gian.

Stories of witchcraft feature prominently in folklore.

Ghi chú

Witchcraft là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Witchcraft nhé! check Nghĩa 1: Kỹ năng hoặc khả năng phi thường được xem như có yếu tố huyền bí Ví dụ: Her talent in cooking is almost like witchcraft. (Tài năng nấu ăn của cô ấy gần như là ma thuật.) check Nghĩa 2: Sự thao túng hoặc kiểm soát bí ẩn của một người đối với người khác Ví dụ: Some believe that political witchcraft plays a role in influencing public opinion. (Một số người tin rằng phép phù thủy chính trị có vai trò trong việc ảnh hưởng đến dư luận.)