VIETNAMESE

phép màu

kỳ diệu, điều thần kỳ

word

ENGLISH

miracle

  
NOUN

/ˈmɪr.ə.kəl/

wonder, marvel

Phép Màu là hành động hoặc sự kiện thần kỳ mang đến sự thay đổi lớn lao.

Ví dụ

1.

Sự hồi phục của bệnh nhân được coi là một phép màu.

The recovery of the patient was considered a miracle.

2.

Phép màu thường biểu tượng cho hy vọng trong văn học.

Miracle often symbolize hope in literature.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ miracle khi nói hoặc viết nhé! check Perform a miracle - Thực hiện phép màu Ví dụ: The doctors performed a miracle by saving the patient's life after the accident. (Các bác sĩ đã thực hiện một phép màu khi cứu sống bệnh nhân sau tai nạn.) check Miracle cure - Phép chữa trị kỳ diệu Ví dụ: Many patients seek miracle cures, hoping for a quick recovery from serious illnesses. (Nhiều bệnh nhân tìm kiếm phép chữa trị kỳ diệu, hy vọng sẽ hồi phục nhanh chóng từ những căn bệnh nghiêm trọng.) check Miracle of life - Phép màu của sự sống Ví dụ: The birth of a child is often considered a miracle of life, a joyous and miraculous event. (Việc sinh con thường được coi là phép màu của sự sống, một sự kiện vui mừng và kỳ diệu.) check Miracle worker - Người thực hiện phép màu Ví dụ: She is often referred to as a miracle worker because of her incredible ability to heal the sick. (Cô ấy thường được gọi là người thực hiện phép màu vì khả năng tuyệt vời của cô trong việc chữa lành bệnh tật.)