VIETNAMESE

phép biến hình

biến hóa, biến thân

word

ENGLISH

shapeshifting

  
NOUN

/ˈʃeɪpˌʃɪftɪŋ/

metamorphosis

Phép Biến Hình là khả năng thay đổi hình dạng hoặc biến đổi bản chất của một đối tượng.

Ví dụ

1.

Phép Biến Hình thường xuất hiện trong truyền thuyết và giả tưởng.

Shapeshifting is a common theme in folklore and fantasy.

2.

Phép Biến Hình của pháp sư khiến mọi người kinh ngạc.

The wizard's shapeshifting amazed everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shapeshifting nhé! check Metamorphosis - Biến hình Phân biệt: Metamorphosis thường dùng để mô tả sự biến đổi lớn về hình dáng hoặc cấu trúc, như trong sinh học hoặc thần thoại, trong khi shapeshifting có thể nhấn mạnh vào việc thay đổi hình dạng linh hoạt hơn. Ví dụ: In the myth, the hero undergoes a metamorphosis to become a powerful creature. (Trong huyền thoại, anh hùng trải qua một sự biến hình để trở thành một sinh vật hùng mạnh.) check Transformation - Biến hóa Phân biệt: Transformation bao gồm mọi dạng thay đổi lớn, không nhất thiết phải là thay đổi hình dạng như shapeshifting. Ví dụ: The witch’s transformation turned the prince into a frog. (Phép biến hóa của bà phù thủy biến hoàng tử thành một con ếch.) check Shape-changing - Thay đổi hình dạng Phân biệt: Shape-changing tương đương với shapeshifting, nhưng thường được dùng trong bối cảnh giả tưởng hoặc phép thuật. Ví dụ: The wizard had the ability of shape-changing, allowing him to disguise himself. (Phù thủy có khả năng thay đổi hình dạng, cho phép anh ta ngụy trang bản thân.) check Chimera transformation - Biến hóa kỳ lạ Phân biệt: Chimera transformation chỉ sự thay đổi hình dạng không giới hạn hoặc tạo ra một sinh vật kỳ quái, mang tính thần thoại hơn shapeshifting. Ví dụ: The chimera transformation turned the creature into a blend of different animals. (Biến hóa kỳ lạ đã biến sinh vật thành sự kết hợp của nhiều loài động vật.)