VIETNAMESE

phật thích ca

Thích Ca Mâu Ni

word

ENGLISH

Gautama Buddha

  
NOUN

/ˈɡaʊ.tə.mə ˈbuː.də/

Siddhartha Gautama

Phật Thích Ca là danh hiệu của Đức Phật, người sáng lập Phật giáo.

Ví dụ

1.

Phật Thích Ca được tôn kính bởi Phật tử toàn thế giới.

Gautama Buddha is revered by Buddhists worldwide.

2.

Giáo lý của Phật Thích Ca là trung tâm của đạo Phật.

Teachings of Gautama Buddha are central to Buddhism.

Ghi chú

Từ Gautama Buddha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và triết học tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sakyamuni Buddha - Phật Thích Ca Mâu Ni Ví dụ: Gautama Buddha is also known as Sakyamuni Buddha, the sage of the Shakya clan. (Phật Gautama còn được gọi là Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc hiền triết của dòng tộc Thích Ca.) check Enlightenment - Giác ngộ Ví dụ: Gautama Buddha attained enlightenment after meditating under the Bodhi tree. (Phật Gautama đã đạt giác ngộ sau khi thiền định dưới cây Bồ đề.) check Four Noble Truths - Tứ Diệu Đế Ví dụ: The Four Noble Truths are the foundation of Gautama Buddha’s teachings. (Tứ Diệu Đế là nền tảng trong giáo lý của Phật Gautama.) check Dharma wheel - Bánh xe Pháp Ví dụ: Gautama Buddha turned the Dharma wheel, spreading his teachings to his first disciples. (Phật Gautama đã chuyển bánh xe Pháp, truyền giảng giáo lý cho những đệ tử đầu tiên của Ngài.) check Middle Way - Con đường Trung đạo Ví dụ: Gautama Buddha taught the Middle Way, avoiding extremes of indulgence and self-denial. (Phật Gautama giảng dạy con đường Trung đạo, tránh xa sự hưởng thụ quá mức và khổ hạnh cực đoan.)