VIETNAMESE

phật

word

ENGLISH

Buddha

  
NOUN

/ˈbuː.də/

Phật là người giác ngộ, người đã đạt đến trạng thái Niết Bàn.

Ví dụ

1.

Phật là nhân vật trung tâm trong Phật giáo.

Buddha is a central figure in Buddhism.

2.

Nhiều ngôi chùa được xây dựng để tôn vinh giáo lý của Phật.

Many temples are built to honor Buddha's teachings.

Ghi chú

Từ Buddha là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và triết học tâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Enlightened one - Người giác ngộ Ví dụ: Buddha means the enlightened one who has attained Nirvana. (Buddha có nghĩa là người giác ngộ, người đã đạt đến Niết Bàn.) check Siddhartha Gautama - Tất Đạt Đa Cồ Đàm Ví dụ: Siddhartha Gautama is the historical Buddha who founded Buddhism. (Tất Đạt Đa Cồ Đàm là vị Phật lịch sử đã sáng lập ra đạo Phật.) check Awakening - Giác ngộ Ví dụ: The Buddha attained awakening under the Bodhi tree. (Đức Phật đạt được giác ngộ dưới cây Bồ Đề.) check Nirvana - Niết Bàn Ví dụ: The ultimate goal of a Buddha is to reach Nirvana. (Mục tiêu tối thượng của một vị Phật là đạt đến Niết Bàn.) check Compassion and wisdom - Từ bi và trí tuệ Ví dụ: A Buddha embodies infinite compassion and wisdom. (Một vị Phật thể hiện lòng từ bi và trí tuệ vô biên.