VIETNAMESE

phật Bà

Quan Âm, Quán Thế Âm

word

ENGLISH

Guanyin

  
NOUN

/ˈɡwæn.jɪn/

Phật Bà là danh hiệu tôn kính dành cho Bồ Tát Quan Thế Âm trong Phật giáo.

Ví dụ

1.

Phật Bà được thờ phụng vì lòng từ bi và nhân ái.

Guanyin is worshipped for her compassion and mercy.

2.

Tín đồ thường cầu nguyện với Phật Bà để nhận sự dẫn dắt.

Devotees often pray to Guanyin for guidance.

Ghi chú

Từ Guanyin là một từ vựng thuộc lĩnh vực tín ngưỡng Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bodhisattva - Bồ Tát Ví dụ: Guanyin is a Bodhisattva of compassion who listens to the cries of the world. (Phật Bà Quan Âm là một vị Bồ Tát của lòng từ bi, lắng nghe tiếng kêu của chúng sinh.) check Avalokiteshvara - Danh hiệu Quan Âm trong Phật giáo Ấn Độ Ví dụ: Avalokiteshvara is the Sanskrit name for Guanyin in Mahayana Buddhism. (Avalokiteshvara là tên tiếng Phạn của Quan Âm trong Phật giáo Đại Thừa.) check Mercy goddess - Nữ thần từ bi Ví dụ: Guanyin is often depicted as a mercy goddess who offers protection and guidance. (Quan Âm thường được miêu tả là một nữ thần từ bi, mang đến sự che chở và hướng dẫn.) check Compassionate deity - Vị thần từ bi Ví dụ: Guanyin is revered as a compassionate deity who helps those in need. (Quan Âm được tôn kính như một vị thần từ bi, giúp đỡ những người gặp khó khăn.) check Divine protector - Đấng bảo hộ thiêng liêng Ví dụ: Many people pray to Guanyin as a divine protector in times of hardship. (Nhiều người cầu nguyện Quan Âm như một đấng bảo hộ thiêng liêng trong những lúc khó khăn.)