VIETNAMESE
Phân nhánh
tách nhánh, rẽ nhánh
ENGLISH
Branching
/ˈbrɑːntʃɪŋ/
Diverging
Phân nhánh là tách ra hoặc mở rộng thành nhiều nhánh nhỏ hơn.
Ví dụ
1.
Phân nhánh của cây rất phức tạp.
The tree's branching is intricate.
2.
Phân nhánh đường dẫn kết nối các khu vực.
Branching pathways connect the regions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Branching nhé!
Diverge (v) - Chia ra thành các nhánh hoặc hướng khác nhau
Phân biệt:
Diverge mô tả hành động chia ra hoặc phân tách thành các hướng khác nhau.
Ví dụ:
The road diverged into two smaller paths.
(Con đường tách ra thành hai lối nhỏ hơn.)
Split (v) - Tách ra hoặc phân nhánh
Phân biệt:
Split mô tả hành động chia nhỏ hoặc tách thành phần.
Ví dụ:
The stream is splitting into multiple smaller streams.
(Con suối chia thành nhiều nhánh nhỏ hơn.)
Fork (v) - Chia nhánh hoặc tách thành hai hoặc nhiều hướng
Phân biệt:
Fork mô tả hành động tách ra thành nhiều hướng hoặc nhánh.
Ví dụ:
The trail forks at the edge of the forest.
(Con đường mòn chia nhánh ở rìa khu rừng.)
Divide (v) - Chia cắt thành nhiều phần
Phân biệt:
Divide mô tả hành động chia thành nhiều phần nhỏ hơn hoặc nhóm.
Ví dụ:
The teacher is dividing the class into groups.
(Giáo viên đang chia lớp thành các nhóm.)
Separating (adj) - Phân tách hoặc chia ra khỏi toàn bộ
Phân biệt:
Separating mô tả hành động chia nhỏ hoặc tách ra khỏi một cái gì đó lớn hơn.
Ví dụ:
The separating branches created a natural arch.
(Các nhánh tách ra tạo thành một mái vòm tự nhiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết