VIETNAMESE
Phần đông
đa số, số đông
ENGLISH
Majority
/məˈdʒɒrɪti/
Bulk, larger portion
Phần đông là số lượng lớn hoặc đa số trong một nhóm.
Ví dụ
1.
Phần đông đồng ý với quyết định.
The majority agreed on the decision.
2.
Phần đông chọn phương án dễ hơn.
The majority chose the easier option.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Majority nhé!
Bulk (n) - Phần lớn, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn
Phân biệt:
Bulk mô tả phần lớn của một vật thể, nhóm hoặc số lượng.
Ví dụ:
The bulk of the work was done by volunteers.
(Phần lớn công việc được thực hiện bởi các tình nguyện viên.)
Most (adj/pron) - Phần lớn hoặc hầu hết
Phân biệt:
Most mô tả phần lớn hoặc đại đa số của một nhóm hoặc tập hợp.
Ví dụ:
Most students agreed with the decision.
(Hầu hết học sinh đều đồng ý với quyết định này.)
Greater part (n) - Phần lớn hơn hoặc quan trọng hơn
Phân biệt:
Greater part mô tả phần lớn hoặc phần quan trọng hơn của một cái gì đó.
Ví dụ:
The greater part of the speech focused on education.
(Phần lớn bài phát biểu tập trung vào giáo dục.)
Preponderance (n) - Sự chiếm ưu thế hoặc đa số
Phân biệt:
Preponderance mô tả sự chiếm ưu thế hoặc đa số, thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc chứng minh.
Ví dụ:
There is a preponderance of evidence supporting the claim.
(Có rất nhiều bằng chứng ủng hộ tuyên bố này.)
Plenty (n) - Số lượng nhiều, dư dả
Phân biệt:
Plenty mô tả số lượng lớn, dư thừa, đủ đáp ứng mọi nhu cầu.
Ví dụ:
There is plenty of food for everyone.
(Có rất nhiều đồ ăn cho mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết