VIETNAMESE

phàm

tầm thường, phàm tục

word

ENGLISH

mundane

  
ADJ

/ˈmʌndeɪn/

ordinary, earthly, wordly, secular

Phàm là trạng thái thông thường, không đặc biệt hoặc tầm thường.

Ví dụ

1.

Anh ấy chú trọng vào những điều phàm tục trong cuộc sống hàng ngày.

He focuses on the mundane details of daily life.

2.

Nhiệm vụ này có vẻ phàm tục nhưng cần thiết.

The task seemed mundane but necessary.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mundane nhé! check Ordinary (adj) - Bình thường, không có gì đặc biệt Phân biệt: Ordinary mô tả điều gì đó không có gì nổi bật hoặc đặc biệt. Ví dụ: He leads an ordinary life in a small town. (Anh ấy sống một cuộc sống bình thường ở một thị trấn nhỏ.) check Earthly (adj) - Thuộc về trần gian, không mang tính thiêng liêng Phân biệt: Earthly mô tả những điều thuộc về thế giới vật chất, trái ngược với những điều tâm linh. Ví dụ: She focused on earthly pleasures rather than spiritual goals. (Cô ấy tập trung vào những thú vui trần gian thay vì mục tiêu tâm linh.) check Worldly (adj) - Liên quan đến đời sống vật chất, thường trái ngược với tâm linh Phân biệt: Worldly mô tả những điều thuộc về cuộc sống vật chất và thế tục, trái ngược với những điều tâm linh hoặc thiêng liêng. Ví dụ: He is more concerned with worldly success than inner peace. (Anh ấy quan tâm nhiều hơn đến thành công vật chất hơn là sự bình yên nội tâm.) check Secular (adj) - Phi tôn giáo, không thuộc lĩnh vực tín ngưỡng Phân biệt: Secular mô tả những điều không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Ví dụ: The government promotes secular education. (Chính phủ thúc đẩy giáo dục phi tôn giáo.) check Humdrum (adj) - Nhàm chán, đơn điệu, không thú vị Phân biệt: Humdrum mô tả một cái gì đó thiếu thú vị hoặc sự đổi mới, mang tính đơn điệu. Ví dụ: She was tired of her humdrum routine and wanted a change. (Cô ấy mệt mỏi với thói quen nhàm chán và muốn thay đổi.)