VIETNAMESE

phái thiền

word

ENGLISH

Zen school

  
NOUN

/zɛn skuːl/

Phái thiền là một trường phái tu tập Phật giáo tập trung vào thiền định và giác ngộ.

Ví dụ

1.

Phái thiền nhấn mạnh vào chú tâm và sự giản dị.

The Zen school emphasizes mindfulness and simplicity.

2.

Nhiều người tu tập theo phái thiền để phát triển tâm linh.

Many practitioners join the Zen school for spiritual growth.

Ghi chú

Từ Zen school là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và triết học thiền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Meditation - Thiền định Ví dụ: Meditation is a fundamental practice in the Zen school for achieving enlightenment. (Thiền định là một thực hành cốt lõi trong trường phái thiền để đạt được giác ngộ.) check Mindfulness - Chánh niệm Ví dụ: Zen practitioners cultivate mindfulness in every aspect of daily life. (Người tu thiền nuôi dưỡng chánh niệm trong mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.) check Koan - Công án Ví dụ: Koans are paradoxical riddles used in Zen practice to transcend rational thinking. (Công án là những câu đố nghịch lý được sử dụng trong thiền để vượt qua tư duy lý trí.) check Zazen - Tọa thiền Ví dụ: Zazen is the seated meditation technique central to Zen Buddhism. (Tọa thiền là kỹ thuật thiền ngồi quan trọng trong Phật giáo thiền tông.) check Satori - Ngộ Ví dụ: Achieving satori is the goal of many Zen practitioners. (Đạt được ngộ là mục tiêu của nhiều người tu thiền.)