VIETNAMESE

ông tiên

word

ENGLISH

fairy elder

  
NOUN

/ˈfeə.ri ˈɛl.dər/

Ông tiên là nhân vật thần thoại thường được mô tả là có phép thuật và hay giúp đỡ con người.

Ví dụ

1.

Ông tiên ban cho cậu bé ba điều ước.

The fairy elder granted the boy three wishes.

2.

Ông tiên thường xuất hiện trong truyện dân gian để dẫn dắt các anh hùng.

Fairy elders often appear in folklore to guide heroes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fairy elder nhé! check Immortal sage – Tiên nhân bất tử Phân biệt: Immortal sage nhấn mạnh vào sự bất tử và trí tuệ siêu việt của tiên nhân, trong khi fairy elder có thể chỉ những nhân vật già cả trong thần thoại có phép thuật. Ví dụ: Legends tell of an immortal sage who possesses divine wisdom. (Truyền thuyết kể về một vị tiên nhân bất tử sở hữu trí tuệ thiêng liêng.) check Celestial being – Sinh vật thiên giới Phân biệt: Celestial being chỉ những sinh vật đến từ thiên giới, có thể bao gồm tiên nhân, thiên thần hoặc thần thánh, khác với fairy elder, thường gắn với tiên nhân trong văn hóa dân gian. Ví dụ: Celestial beings are believed to guide humans towards enlightenment. (Những sinh vật thiên giới được cho là hướng dẫn con người đến giác ngộ.) check Mystical hermit – Ẩn sĩ huyền bí Phân biệt: Mystical hermit tập trung vào hình ảnh một ẩn sĩ sống tách biệt để tu luyện, trong khi fairy elder có thể xuất hiện trong thế giới loài người để giúp đỡ. Ví dụ: A mystical hermit lived deep in the mountains, practicing ancient magic. (Một ẩn sĩ huyền bí sống sâu trong núi, luyện tập phép thuật cổ đại.) check Divine sage – Bậc hiền triết thiêng liêng Phân biệt: Divine sage nhấn mạnh vào trí tuệ tâm linh và tầm ảnh hưởng lớn, có thể là người phàm nhưng đạt đến trạng thái siêu nhiên, trong khi fairy elder mang tính chất thần thoại hơn. Ví dụ: The divine sage passed down wisdom to future generations. (Bậc hiền triết thiêng liêng truyền lại trí tuệ cho thế hệ sau.)