VIETNAMESE
En zim
Chất xúc tác sinh học, Protein
ENGLISH
Enzyme
/ˈɛnzaɪm/
Catalyst, Biochemical Molecule
“En zim” là các phân tử sinh học xúc tác cho các phản ứng hóa học trong cơ thể.
Ví dụ
1.
Một en zim là chất xúc tác sinh học tăng tốc các phản ứng hóa học.
An enzyme is a biological catalyst that speeds up chemical reactions.
2.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của en zim trong tiêu hóa.
Scientists studied the role of enzymes in digestion.
Ghi chú
Từ Enzyme là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Catalyst – Chất xúc tác
Ví dụ:
Enzymes act as catalysts to speed up biochemical reactions.
(En zim hoạt động như chất xúc tác để tăng tốc các phản ứng sinh hóa.)
Active Site – Vị trí hoạt động
Ví dụ:
The active site of an enzyme binds to specific substrates.
(Vị trí hoạt động của en zim liên kết với các chất nền cụ thể.)
Metabolic Pathways – Con đường trao đổi chất
Ví dụ:
Enzymes play a key role in regulating metabolic pathways.
(En zim đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các con đường trao đổi chất.)
Inhibition – Ức chế
Ví dụ:
Enzyme activity can be regulated through inhibition mechanisms.
(Hoạt động của en zim có thể được điều chỉnh thông qua các cơ chế ức chế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết