VIETNAMESE

ân oán

ENGLISH

gratitude and grudge

  
NOUN

/ˈɡrætitjuːd ænd ˈɡrʌdʒ/

gratitude and resentment

Ân oán thường được dùng để chỉ những mối quan hệ giữa hai người hoặc hai nhóm người, trong đó có sự trao đổi ân nghĩa hoặc thù hận.

Ví dụ

1.

Anh muốn giải quyết hết mọi ân oán với họ trước khi rời đi.

He wanted to settle all gratitude and grudge with them before leaving.

2.

Trong cuộc sống, cần phân biệt rõ ân oán.

In life, it's important to distinguish between gratitude and grudge.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu nghĩa và cách dùng của gratitude và grudge trong câu tiếng Anh nha!

1. Gratitude (lòng biết ơn)

- Định nghĩa: cảm giác trân trọng và ghi nhận những điều tốt đẹp mà người khác đã làm cho mình.

- Một số Collocations:

+ Show/express gratitude: Bày tỏ lòng biết ơn

+ Feel gratitude: Cảm thấy biết ơn

+ Have gratitude for someone/something: Có lòng biết ơn đối với ai/cái gì

Ví dụ: I would like to express my gratitude to everyone for their hard work. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới mọi người vì đã làm việc chăm chỉ.)

2. Grudge (sự oán giận, mối hận thù)

- Định nghĩa: cảm giác tức giận dai dẳng đối với một người hoặc một nhóm người mà bạn cho là đã đối xử không công bằng hoặc gây tổn thương cho bạn.

- Một số Collocations:

+ Hold/bear a grudge: mang oán giận trong người

+ Have a grudge against someone/something: oán giận ai/cái gì

+ Let go of a grudge: Bỏ qua oán giận

Ví dụ: He has a grudge against the world. (Anh ta có mối hận thù với thế giới.)