VIETNAMESE

người ở xa

ENGLISH

faraway person

  
NOUN

/ˈfɑrəˈweɪ ˈpɜrsən/

remote resident

Người ở xa là người ở xa người nói, có thể sống ở thành phố, quốc gia hoặc thậm chí lục địa khác.

Ví dụ

1.

Người ở xa nhận được tin qua email.

The faraway person received the news via email.

2.

Người ở xa nhớ quê da diết.

The faraway person missed their hometown dearly.

Ghi chú

Phân biệt far, remote và distant: - far: phạm vi sử dụng rộng hơn, phức tạp hơn, đại diện cho khoảng cách xa về thời gian và không gian. VD: I don’t live far away from here. - Tôi sống ở nơi không xa đây lắm. - remote: chỉ khoảng cách xa về không gian và thời gian cũng như sự xa cách giữa các mối quan hệ với nhau, thường hàm ý xa xôi, hẻo lánh. VD: I traveled to a remote village in my vacation. - Tôi đã đến một ngôi làng hẻo lánh để du lịch trong kỳ nghỉ. - distant: đề cập đến sự xa xôi về khoảng cách không gian, thời gian và sự xa cách trong các mối quan hệ, distant thường ám chỉ cụ thể hơn hai từ trên. Sau những con số chỉ khoảng cách chỉ có thể dùng từ distant. VD: My house is about 10 kilometers distant from the station. - Nhà tôi cách ga khoảng 10 km.