VIETNAMESE
âm giai
dãy nốt nhạc
ENGLISH
scale
/skeɪl/
tonal sequence
Âm giai là hệ thống các nốt nhạc được sắp xếp theo thứ tự, tạo thành khung cơ bản của một bản nhạc.
Ví dụ
1.
Âm giai trưởng là nền tảng của nhiều tác phẩm âm nhạc phương Tây.
The major scale is the foundation of many Western musical compositions.
2.
Học các âm giai là điều cần thiết để hiểu lý thuyết âm nhạc.
Learning scales is essential for understanding music theory.
Ghi chú
Từ Scale là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực âm nhạc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Major scale - Âm giai trưởng
Ví dụ:
The C major scale is one of the most commonly used scales in music.
(Âm giai trưởng C là một trong những âm giai được sử dụng phổ biến nhất trong âm nhạc.)
Minor scale - Âm giai thứ
Ví dụ:
The A minor scale is a favorite among classical composers.
(Âm giai thứ A là một lựa chọn yêu thích của các nhà soạn nhạc cổ điển.)
Pentatonic scale - Âm giai ngũ cung
Ví dụ:
The pentatonic scale is widely used in folk music worldwide.
(Âm giai ngũ cung được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc dân gian trên toàn thế giới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết