VIETNAMESE

nước do thái

Đất thánh

word

ENGLISH

Israel

  
NOUN

/ˈɪzreɪəl/

The holy land

"Nước Do Thái" là tên gọi khác của quốc gia Israel.

Ví dụ

1.

Nước Do Thái là một quốc gia ở Trung Đông.

Israel is a country in the Middle East.

2.

Nước Do Thái có ngành công nghệ tiên tiến.

Israel has advanced technology sectors.

Ghi chú

Từ Israel là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý – quốc gia. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Holy state – Quốc gia linh thiêng Ví dụ: The holy state is known for its profound historical and religious significance. (Quốc gia linh thiêng này nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử và tôn giáo sâu sắc.) check Biblical land – Vùng đất Kinh Thánh Ví dụ: This biblical land is central to many ancient religious narratives. (Vùng đất Kinh Thánh này là trung tâm của nhiều câu chuyện tôn giáo cổ xưa.) check Ancient kingdom – Vương quốc cổ đại Ví dụ: The area once formed an ancient kingdom with a rich cultural legacy. (Khu vực này từng là vương quốc cổ đại với di sản văn hóa phong phú.) check Middle Eastern nation – Quốc gia Trung Đông Ví dụ: This Middle Eastern nation plays a pivotal role in regional affairs. (Quốc gia Trung Đông này đóng vai trò then chốt trong các vấn đề khu vực.)