VIETNAMESE

ma nữ

hồn ma nữ, bóng ma phụ nữ

word

ENGLISH

female ghost

  
NOUN

/ˈfiː.meɪl ɡoʊst/

spirit of a woman

“Ma nữ” là linh hồn của một phụ nữ được cho là xuất hiện trong truyền thuyết hoặc tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ

1.

Các câu chuyện về ma nữ thường nhấn mạnh câu chuyện bi thảm của họ.

Stories of female ghosts often highlight their tragic backstories.

2.

Ma nữ là nhân vật phổ biến trong truyện dân gian và kinh dị.

Female ghosts are common figures in folklore and horror tales.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Female Ghost nhé! check Ghostly Woman – Người phụ nữ ma quái Phân biệt: Ghostly Woman mang nghĩa chung chỉ một người phụ nữ xuất hiện dưới dạng linh hồn, có thể là hồn ma hiền lành hoặc đáng sợ. Ví dụ: The old mansion is rumored to be haunted by a ghostly woman in a white dress. (Căn biệt thự cũ được đồn là có một người phụ nữ ma quái mặc váy trắng ám.) check Spirit of a Woman – Linh hồn phụ nữ Phân biệt: Spirit of a Woman thường dùng trong ngữ cảnh mô tả linh hồn còn vương vấn do chưa siêu thoát hoặc có mối hận thù. Ví dụ: The villagers believe the spirit of a woman roams the riverbanks at night. (Dân làng tin rằng linh hồn một người phụ nữ lảng vảng bên bờ sông vào ban đêm.) check Phantom Lady – Bóng ma phụ nữ Phân biệt: Phantom Lady thường gợi hình ảnh ma mị của một phụ nữ xuất hiện thoáng qua rồi biến mất, thường gắn với các truyền thuyết đô thị. Ví dụ: Drivers reported seeing a phantom lady on the deserted highway. (Những tài xế báo cáo đã nhìn thấy một bóng ma phụ nữ trên con đường vắng.) check Wraith Woman – Ma nữ lang thang Phân biệt: Wraith Woman ám chỉ linh hồn phụ nữ lang thang do bị oan khuất, giống với hình ảnh ma nữ trong truyền thuyết phương Đông. Ví dụ: The wraith woman appeared near the old temple every full moon. (Ma nữ lang thang xuất hiện gần ngôi đền cổ vào mỗi đêm trăng tròn.)