VIETNAMESE

nữ bá tước

nữ tước

ENGLISH

countess

  
NOUN

/ˈkaʊntəs/

Nữ bá tước là một phụ nữ có tước hiệu cao cấp trong xã hội hoàng gia hoặc quý tộc.

Ví dụ

1.

Nữ bá tước tổ chức một bữa tiệc xa hoa tại biệt thự của mình.

The countess hosted an extravagant party at her mansion.

2.

Nữ bá tước được biết đến với gu thời trang thanh lịch và lối sống tinh tế.

The countess was known for her elegant fashion sense and sophisticated lifestyle.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt countess và duchess nhé! - Countess là một danh hiệu dành cho vợ của một earl hoặc count (2 từ này đều có nghĩa là bá tước) trong hệ thống danh hiệu quý tộc ở nhiều quốc gia châu Âu. Ví dụ: The Countess of Wessex is a prominent member of the British royal family. (Nữ bá tước của Wessex là một thành viên nổi bật trong hoàng gia Anh.) - Duchess là một danh hiệu dành cho vợ của một duke (công tước) trong hệ thống danh hiệu quý tộc. Một duchess có một vị trí cao hơn một countess trong hệ thống danh hiệu. Ví dụ: The Duchess of Cambridge is married to Prince William, who is second in line to the British throne. (Nữ công tước của Cambridge đã kết hôn với Hoàng tử William, người đứng thứ hai trong dòng họ kế vị của vương quốc Anh.)