VIETNAMESE

nộp đơn xin nghỉ việc

ENGLISH

submit a resignation letter

  
VERB

/səbˈmɪt ə ˌrɛzəɡˈneɪʃən ˈlɛtər/

Nộp đơn xin nghỉ việc là việc gửi đơn xin nghỉ việc cho cấp trên hay một cơ quan, tổ chức nào đó.

Ví dụ

1.

Nhân viên đã nộp đơn xin nghỉ việc để chính thức kết thúc công việc của họ.

The employee submitted a resignation letter to officially end their employment.

2.

Sau nhiều cân nhắc, cô quyết định nộp đơn xin nghỉ việc và theo đuổi con đường sự nghiệp mới.

After much consideration, she decided to submit a resignation letter and pursue a new career path.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "resign": - Nếu "resign" được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là từ chức, từ bỏ hoặc rời bỏ một vị trí công việc. Ví dụ: "The CEO decided to resign from his position due to personal reasons." (Tổng giám đốc quyết định từ chức vì lý do cá nhân.) - Động từ "resign" có nghĩa là chấp nhận, cam chịu hoặc dễ dàng chấp nhận một tình huống khó khăn. Ví dụ: "She had to resign herself to the fact that she wouldn't be able to attend the event." (Cô ấy phải cam chịu với việc cô ấy sẽ không thể tham dự sự kiện.)