VIETNAMESE

nộp bổ sung

ENGLISH

submit additional documents

  
VERB

/səbˈmɪt əˈdɪʃənəl ˈdɑkjəmənts/

Nộp bổ sung là việc gửi các tài liệu bổ sung thêm cho một cơ quan, tổ chức nào đó.

Ví dụ

1.

Hãy nhớ nộp bổ sung các tài liệu nếu được yêu cầu cho quá trình đăng ký nhé!.

Remember to submit additional documents if required for the application process!.

2.

Người nộp đơn đã nộp bổ sung các tài liệu để hỗ trợ đơn xin học bổng của họ.

The applicant submitted additional documents to support their scholarship application.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "submit": - Nếu "submit" được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là nộp, gửi hoặc đệ trình. Ví dụ: "Please submit your application by the deadline." (Vui lòng nộp đơn của bạn trước hạn chót.) - Động từ "submit" cũng có thể có nghĩa là đồng ý, tuân thủ hoặc cam chịu. Ví dụ: "He reluctantly submitted to his boss's demands." (Anh ta miễn cưỡng tuân theo yêu cầu của sếp.)