VIETNAMESE

nồm

gió nồm

word

ENGLISH

southeast wind

  
NOUN

/ˌsaʊθˈiːst wɪnd/

moist wind

Nồm là loại gió từ biển thổi vào đất liền, mang theo hơi ẩm.

Ví dụ

1.

Gió nồm mang hơi ẩm đến bờ biển.

The southeast wind brought humid air to the coast.

2.

Nông dân đón nhận gió nồm cho cây trồng.

Farmers welcomed the southeast wind for the crops.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wind nhé! check Breeze – Cơn gió nhẹ Phân biệt: Breeze là từ chỉ một cơn gió nhẹ và thoáng qua, thường mang lại cảm giác dễ chịu. Breeze thường dùng để miêu tả gió ở mức độ nhẹ hơn wind. Ví dụ: A gentle breeze blew through the open window. (Một cơn gió nhẹ thổi qua cửa sổ mở.) The breeze was perfect for flying kites. (Cơn gió rất lý tưởng để thả diều.) check Gale – Cơn gió mạnh Phân biệt: Gale là từ chỉ gió mạnh hơn wind, thường được sử dụng khi nói về thời tiết xấu hoặc gió bão. Ví dụ: The gale knocked down several trees in the park. (Cơn gió mạnh đã làm đổ một số cây trong công viên.) Fishing boats avoided going out due to the gale. (Thuyền đánh cá tránh ra khơi vì gió mạnh.) check Gust – Cơn gió đột ngột Phân biệt: Gust là một cơn gió thổi mạnh và đột ngột, thường xuất hiện bất ngờ và trong thời gian ngắn. Ví dụ: A sudden gust of wind slammed the door shut. (Một cơn gió bất ngờ đóng sầm cửa lại.) The gusts of wind made walking difficult. (Những cơn gió giật khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.) check Squall – Cơn gió mạnh kèm mưa hoặc tuyết Phân biệt: Squall là một cơn gió mạnh đi kèm với mưa hoặc tuyết, thường xảy ra bất ngờ và dữ dội. Ví dụ: The snow squall reduced visibility to almost zero. (Cơn gió tuyết giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.) Squalls can be dangerous for sailors at sea. (Gió mạnh có thể nguy hiểm cho các thủy thủ trên biển.) check Whirlwind – Cơn gió xoáy Phân biệt: Whirlwind chỉ một cơn gió mạnh và xoáy, thường di chuyển nhanh, có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Ví dụ: The whirlwind scattered leaves across the yard. (Cơn gió xoáy cuốn lá rải khắp sân.) Her arrival caused a whirlwind of excitement. (Sự xuất hiện của cô ấy gây ra một cơn xoáy phấn khích.) check Zephyr – Làn gió nhẹ Phân biệt: Zephyr là một từ trang trọng hoặc văn học dùng để chỉ một cơn gió nhẹ, dễ chịu, thường gắn liền với không khí mùa xuân. Ví dụ: A soft zephyr rustled the petals of the flowers. (Một làn gió nhẹ lay động những cánh hoa.) The zephyr carried the scent of blooming jasmine. (Làn gió nhẹ mang theo hương hoa nhài đang nở.) check Blast – Luồng gió mạnh Phân biệt: Blast là một cơn gió mạnh và nhanh, có thể mang tính phá hoại, thường được sử dụng khi nói về các vụ nổ hoặc gió mạnh thổi qua. Ví dụ: A blast of wind toppled the small tree. (Một cơn gió mạnh làm đổ cây nhỏ.) The blast of cold air made everyone shiver. (Luồng không khí lạnh làm mọi người rùng mình.)