VIETNAMESE

nội tỉnh

nội địa trong tỉnh

word

ENGLISH

Intraprovincial

  
ADJ

/ˌɪntrəˈprɒvɪnʃəl/

"Nội tỉnh" là khu vực bên trong phạm vi của một tỉnh.

Ví dụ

1.

Di chuyển nội tỉnh đã gia tăng gần đây.

Intraprovincial travel has increased recently.

2.

Nhiều con đường nội tỉnh đang được xây dựng.

Many intraprovincial roads are under construction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của intraprovincial nhé! check Provincial - Thuộc tỉnh Phân biệt: Provincial là khu vực thuộc về hoặc nằm trong một tỉnh, giống intraprovincial, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả đặc điểm văn hóa hoặc hành chính của tỉnh. Ví dụ: The provincial government handles local issues. (Chính quyền tỉnh xử lý các vấn đề địa phương.) check Inner-province - Bên trong tỉnh Phân biệt: Inner-province chỉ khu vực nằm hoàn toàn trong phạm vi một tỉnh, tương tự intraprovincial, nhưng nhấn mạnh tính chất địa lý bên trong hơn. Ví dụ: This road connects inner-province towns. (Con đường này kết nối các thị trấn bên trong tỉnh.) check Local - Địa phương Phân biệt: Local là khu vực thuộc phạm vi nhỏ như tỉnh hoặc nhỏ hơn, giống intraprovincial, nhưng mang tính tổng quát và không nhất thiết giới hạn trong một tỉnh. Ví dụ: The festival is a local event within the province. (Lễ hội là một sự kiện địa phương trong tỉnh.) check Sub-provincial - Dưới cấp tỉnh Phân biệt: Sub-provincial là khu vực nằm trong phạm vi tỉnh nhưng có thể nhỏ hơn, như huyện hoặc xã, tương tự intraprovincial, nhưng nhấn mạnh cấp độ hành chính thấp hơn. Ví dụ: These sub-provincial areas need more funding. (Những khu vực dưới cấp tỉnh này cần thêm kinh phí.)