VIETNAMESE

nội soi

ENGLISH

endoscopy

  
NOUN

/ˌɛnˈdɔskɑpi/

Nội soi là kỹ thuật y khoa tiên tiến được áp dụng phổ biến trong thăm khám, chẩn đoán bệnh hiện nay. Đây là phương pháp sử dụng ống nội soi - một ống có đèn và camera gắn vào và chiếu lên màn hình TV màu để bác sĩ có thể nhìn thấy những hình ảnh bên trong vị trí thăm khám.

Ví dụ

1.

Tùy thuộc vào vị trí vết loét được tìm thấy, bác sĩ có thể đề nghị nội soi lặp lại sau hai đến ba tháng để xác nhận rằng vết loét đang lành.

Depending on where the ulcer is found, the doctor may recommend a repeat endoscopy after two to three months to confirm that the ulcer is healing.

2.

Bạn vẫn có thể cần nội soi với sinh thiết để xác định chẩn đoán bệnh Crohn.

You may still need endoscopy with a biopsy to confirm a diagnosis of Crohn's disease.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến nội soi: - endoscope (ống nội soi) - biopsy (sinh thiết) - treatment (điều trị) - procedure (quy trình) - gastroduodenoscopy (nội soi dạ dày) - local anesthetic (gây tê cục bộ)