VIETNAMESE

nối dõi

kế tục, kế thừa

word

ENGLISH

continue the lineage

  
VERB

/kənˈtɪn.juː ðə ˈlɪn.i.ɪdʒ/

carry on, succeed

Nối dõi là hành động tiếp tục duy trì dòng tộc, kế thừa huyết thống qua các thế hệ sau.

Ví dụ

1.

Anh ấy hy vọng có con trai để nối dõi.

He hoped to continue the lineage by having a son.

2.

Gia đình đã nỗ lực để nối dõi qua các thế hệ.

The family worked hard to continue the lineage through generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của continue the lineage nhé! check Carry on the family name – Duy trì dòng họ Phân biệt: Carry on the family name tập trung vào việc giữ gìn tên họ của gia đình, thường liên quan đến việc sinh con trai theo truyền thống. Ví dụ: He felt the responsibility to carry on the family name. (Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm duy trì dòng họ.) check Preserve the bloodline – Bảo tồn huyết thống Phân biệt: Preserve the bloodline nhấn mạnh vào việc giữ gìn huyết thống qua nhiều thế hệ, có thể bao gồm cả các giá trị gia đình. Ví dụ: The royal family took great measures to preserve the bloodline. (Gia đình hoàng gia đã thực hiện nhiều biện pháp để bảo tồn huyết thống.) check Pass down the heritage – Truyền lại di sản gia đình Phân biệt: Pass down the heritage không chỉ về huyết thống mà còn về truyền thống, tài sản, và giá trị gia đình. Ví dụ: He wanted to pass down the heritage of his ancestors. (Anh ấy muốn truyền lại di sản của tổ tiên.) check Ensure succession – Đảm bảo sự kế thừa Phân biệt: Ensure succession thường dùng trong bối cảnh hoàng gia hoặc doanh nghiệp, liên quan đến việc tìm người kế vị. Ví dụ: The king needed to ensure succession to the throne. (Nhà vua cần đảm bảo sự kế thừa cho ngai vàng.)