VIETNAMESE
nói chuyện riêng
bàn bạc riêng
ENGLISH
private talk
NOUN
/ˈpraɪvət tɔk/
private discussion
Nói chuyện riêng là nói những chuyện mang tính chất cá nhân giữa một số lượng ít người.
Ví dụ
1.
Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn được không?
May I have a private talk with you please?
2.
Chúng tôi trốn ra vườn để nói chuyện riêng.
We withdrew to the garden for a private talk.
Ghi chú
Các kiểu nói chuyện (talk) thường gặp trong tiếng Anh
- private talk: nói chuyện riêng, thường là hai người với nhau
- public talk: một buổi nói chuyện, chia sẻ tại một tọa đàm
- small talk: nói chuyện phiếm, thường là tán gẫu
- big talk: nói quá, nói lố một chuyện nào đó