VIETNAMESE
nợ chưa đến hạn
nợ chưa đến kỳ
ENGLISH
Not-yet-due debt
/nɒt-jɛt-djuː dɛt/
Undue debt
"Nợ chưa đến hạn" là khoản nợ chưa đến kỳ hạn thanh toán.
Ví dụ
1.
Nợ chưa đến hạn không có nghĩa vụ ngay lập tức.
Not-yet-due debt has no immediate obligations.
2.
Nợ chưa đến hạn dễ quản lý.
Not-yet-due debt is manageable.
Ghi chú
Từ nợ chưa đến hạn thuộc lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Matured debt - Nợ đến hạn
Ví dụ:
Not-yet-due debt becomes matured debt upon reaching its due date.
(Nợ chưa đến hạn trở thành nợ đến hạn khi đến ngày thanh toán.)
Loan maturity - Đáo hạn khoản vay
Ví dụ:
Loan maturity determines when not-yet-due debt must be repaid.
(Đáo hạn khoản vay xác định thời điểm nợ chưa đến hạn phải được thanh toán.)
Scheduled repayment - Thanh toán định kỳ
Ví dụ:
Scheduled repayment applies only to not-yet-due debt.
(Thanh toán định kỳ chỉ áp dụng cho các khoản nợ chưa đến hạn.)
Debt servicing - Phục vụ nợ
Ví dụ:
Debt servicing ensures that not-yet-due debt is managed effectively.
(Phục vụ nợ đảm bảo rằng các khoản nợ chưa đến hạn được quản lý hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết