VIETNAMESE

niết bàn

word

ENGLISH

nirvana

  
NOUN

/nɜːˈvɑː.nə/

enlightenment, paradise

Niết bàn là trạng thái an lạc và giải thoát tối thượng trong Phật giáo.

Ví dụ

1.

Niết bàn là mục tiêu tối thượng của thực hành Phật giáo.

Nirvana is the ultimate goal of Buddhist practice.

2.

Nhiều người tìm kiếm niết bàn thông qua thiền định và chú tâm.

Many seek nirvana through meditation and mindfulness.

Ghi chú

Từ Nirvana là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và triết học Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Enlightenment - Giác ngộ Ví dụ: Buddhists seek enlightenment as a path to Nirvana. (Phật tử tìm kiếm sự giác ngộ như một con đường dẫn đến Niết bàn.) check Samsara - Luân hồi Ví dụ: In Buddhism, Nirvana is the ultimate escape from Samsara. (Trong Phật giáo, Niết bàn là sự giải thoát cuối cùng khỏi luân hồi.) check Meditation - Thiền định Ví dụ: Through meditation, one can attain inner peace and move closer to Nirvana. (Thông qua thiền định, con người có thể đạt được sự bình an nội tâm và tiến gần hơn đến Niết bàn.) check Karma - Nghiệp Ví dụ: Good karma can lead to rebirth in better conditions or even Nirvana. (Nghiệp tốt có thể dẫn đến tái sinh trong điều kiện tốt hơn hoặc thậm chí đạt được Niết bàn.) check Moksha - Giải thoát Ví dụ: Moksha in Hinduism is similar to Nirvana in Buddhism, as both represent ultimate liberation. (Moksha trong Ấn Độ giáo tương tự như Niết bàn trong Phật giáo, vì cả hai đều tượng trưng cho sự giải thoát tối thượng.)