VIETNAMESE

niệm phật

word

ENGLISH

chanting Buddha's name

  
NOUN

/ˈtʃæntɪŋ ˈbʊdəz neɪm/

“Niệm phật” là việc tụng niệm hoặc đọc tên Đức Phật như một phương pháp tu tập.

Ví dụ

1.

Niệm Phật mang lại sự bình an cho tâm hồn.

Chanting Buddha's name brings peace to the heart.

2.

Anh ấy niệm Phật hàng ngày.

He practices chanting Buddha's name daily.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chanting Buddha’s name nhé! check Buddhist recitation – Tụng niệm Phật giáo Phân biệt: Buddhist recitation có thể bao gồm tụng kinh hoặc đọc tên Phật, trong khi chanting Buddha’s name chỉ tập trung vào niệm danh hiệu Phật. Ví dụ: Daily Buddhist recitation helps practitioners maintain mindfulness. (Việc tụng niệm Phật giáo hàng ngày giúp người tu hành duy trì chánh niệm.) check Mantra chanting – Niệm thần chú Phân biệt: Mantra chanting liên quan đến việc niệm thần chú, có thể không chỉ giới hạn trong niệm danh hiệu Phật. Ví dụ: Many Buddhists practice mantra chanting as a form of meditation. (Nhiều Phật tử thực hành niệm thần chú như một hình thức thiền định.) check Dharma chanting – Tụng kinh Pháp Phân biệt: Dharma chanting liên quan đến việc đọc tụng kinh điển Phật giáo, trong khi chanting Buddha’s name tập trung vào việc lặp lại danh hiệu Đức Phật. Ví dụ: Dharma chanting is commonly performed during Buddhist ceremonies. (Tụng kinh Pháp thường được thực hiện trong các nghi lễ Phật giáo.) check Sacred invocation – Lời khẩn cầu thiêng liêng Phân biệt: Sacred invocation có thể bao gồm việc niệm danh hiệu Phật nhưng cũng có thể dùng để cầu nguyện các vị thần linh khác. Ví dụ: The monk’s sacred invocation echoed throughout the temple hall. (Lời khẩn cầu thiêng liêng của nhà sư vang vọng khắp chính điện chùa.)