VIETNAMESE
đường nhựa
ENGLISH
asphalt road
NOUN
/ˈæˌsfɔlt roʊd/
Đường nhựa là loại đường làm từ một chất lỏng hay chất bán rắn có độ nhớt cao và có màu đen, nó có mặt trong phần lớn các loại dầu thô và trong một số trầm tích tự nhiên.
Ví dụ
1.
Đường nhựa là loại đường được làm từ vật liệu composite thường được sử dụng để làm mặt đường, bãi đỗ xe, sân bay và lõi của các công trình đắp đập.
Asphalt road is a kind of road made from a composite material commonly used to surface roads, parking lots, airports, and the core of embankment dams.
2.
Tuổi thọ trung bình của một mặt đường tráng nhựa là khoảng từ 20 đến 30 năm.
The average life of an asphalt road surface is 20 to 30 years.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến đường phố (street) nha!
- crossroad: giao lộ (của 2 con đường)
- junction: giao lộ (của 2 hay 3 con đường, có thể là đường ray)
- lay-by: chỗ tạm dường xe trên đường
- level-crossing: đoạn đường ray giao đường cái
- pavement: vỉa hè
- pedestrian crossing: vạch sang đường cho người đi bộ
- road sign: biển báo
- signpost: biển chỉ hướng và khoảng cách
- roundabout: vòng xoay
- trafic light: đèn giao thông
- speed limit: tốc độ giới hạn
- toll: lệ phí qua đường hay qua cầu
- extension road: đường nối dài