VIETNAMESE
như ma quỷ
ENGLISH
devilish
/ˈdɛvəlɪʃ/
demonic, fiendish
“Như ma quỷ” là mang đặc điểm hoặc hành động xấu xa, độc ác như ma quỷ.
Ví dụ
1.
Tiếng cười như ma quỷ của anh ấy làm cô rùng mình.
His devilish laughter sent chills down her spine.
2.
Cốt truyện phức tạp như ma quỷ.
The plot was devilish in its complexity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của devilish nhé!
Diabolical – Xấu xa, quỷ quyệt
Phân biệt:
Diabolical mang sắc thái mạnh hơn devilish, chỉ sự độc ác có chủ đích hoặc mang tính hủy diệt.
Ví dụ:
The villain devised a diabolical plan to take over the kingdom.
(Tên phản diện đã lập ra một kế hoạch độc ác để chiếm lấy vương quốc.)
Satanic – Mang tính tà ác, giống như Satan
Phân biệt:
Satanic có sắc thái mạnh hơn devilish, thường mang ý nghĩa liên quan đến ác quỷ hoặc tà giáo.
Ví dụ:
The cult was accused of performing satanic rituals.
(Giáo phái đó bị cáo buộc thực hiện các nghi lễ tà ác.)
Malevolent – Có ác ý, hiểm ác
Phân biệt:
Malevolent chỉ một người hoặc hành động có chủ đích làm hại người khác, khác với devilish, vốn có thể mang nghĩa tinh nghịch.
Ví dụ:
His malevolent actions caused great suffering to the villagers.
(Những hành động hiểm ác của hắn đã gây ra nỗi thống khổ lớn cho dân làng.)
Wicked – Xấu xa, độc ác
Phân biệt:
Wicked có thể mang ý nghĩa nhẹ hơn devilish, thường được dùng để chỉ hành động xấu nhưng không hoàn toàn ác độc.
Ví dụ:
The stepmother in the fairy tale was known for her wicked ways.
(Mẹ kế trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng với những hành động độc ác của bà ta.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết