VIETNAMESE

Nhóm ngành

Lĩnh vực liên quan, nhóm nghề nghiệp

word

ENGLISH

Academic Cluster

  
NOUN

/ˌækəˈdɛmɪk ˈklʌstər/

Subject Group, Educational Category

“Nhóm ngành” là tập hợp các ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp liên quan.

Ví dụ

1.

Trường đại học đã nhóm các khóa học vào các nhóm ngành để dễ quản lý hơn.

The university grouped courses into academic clusters for easier navigation.

2.

Các nhóm ngành cho phép sinh viên tập trung vào các lĩnh vực quan tâm cụ thể.

Academic clusters allow students to focus on specific areas of interest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Academic Cluster nhé! check Discipline Group – Nhóm ngành học Phân biệt: Discipline group tập trung vào việc gom các ngành học có cùng lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ: Engineering and technology are part of the same discipline group. (Kỹ thuật và công nghệ là một phần của cùng nhóm ngành học.) check Field of Study – Lĩnh vực học tập Phân biệt: Field of study nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể mà nhóm ngành bao quát. Ví dụ: Business is a broad field of study encompassing multiple academic clusters. (Kinh doanh là một lĩnh vực học tập rộng bao gồm nhiều nhóm ngành.) check Career Pathway – Lộ trình nghề nghiệp Phân biệt: Career pathway chỉ sự kết nối giữa các ngành học và lĩnh vực nghề nghiệp tương ứng. Ví dụ: Academic clusters help students identify career pathways early. (Các nhóm ngành giúp sinh viên nhận ra lộ trình nghề nghiệp từ sớm.)