VIETNAMESE
nhớ mẹ
mong nhớ, khao khát
ENGLISH
Miss mother
/mɪs/
Long for, yearn for
Nhớ mẹ là cảm giác khao khát hoặc yêu thương mẹ, thường khi xa cách.
Ví dụ
1.
Cô ấy rất nhớ mẹ.
She missed her mother dearly.
2.
Tôi nhớ mẹ khi tôi đi xa.
I miss my mom when I travel.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Miss khi nói hoặc viết nhé!
Miss + someone - Nhớ một người
Ví dụ:
I miss my family so much.
(Tôi rất nhớ gia đình.)
Miss + an event - Bỏ lỡ một sự kiện
Ví dụ:
I missed the meeting yesterday.
(Tôi đã bỏ lỡ cuộc họp hôm qua.)
Miss out on + something - Không được tham gia hoặc trải nghiệm một điều gì
Ví dụ:
He missed out on the chance to travel abroad.
(Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết