VIETNAMESE

Nhiều nhánh

Đa nhánh, phân nhánh

word

ENGLISH

Multi-Branched

  
ADJ

/ˌmʌltɪˈbræntʃt/

Branching Structure, Multi-Limbed

“Nhiều nhánh” là cấu trúc hoặc hệ thống có nhiều phần mở rộng hoặc chia nhánh.

Ví dụ

1.

Cây có cấu trúc nhiều nhánh, lý tưởng để leo trèo.

The tree has a multi-branched structure, ideal for climbing.

2.

Các hệ thống nhiều nhánh cải thiện hiệu quả mạng lưới trong xử lý dữ liệu.

Multi-branched systems improve network efficiency in data processing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Multi-Branched nhé!

check Diverse – Đa dạng

Phân biệt: Diverse nhấn mạnh vào sự đa dạng về thành phần, lĩnh vực hoặc hướng phát triển, có thể áp dụng cho nhiều loại hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.

Ví dụ: The company has a diverse range of business operations. (Công ty có một phạm vi hoạt động kinh doanh đa dạng.)

check Multifaceted – Nhiều mặt

Phân biệt: Multifaceted nhấn mạnh vào việc có nhiều khía cạnh hoặc chiều sâu, đặc biệt trong bối cảnh tổ chức, dự án hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp.

Ví dụ: The problem requires a multifaceted approach to be solved effectively. (Vấn đề này cần một cách tiếp cận nhiều mặt để được giải quyết hiệu quả.)

check Segmented – Chia thành nhiều phần

Phân biệt: Segmented nhấn mạnh vào việc chia nhỏ một hệ thống hoặc tổ chức thành nhiều nhánh hoặc phần riêng biệt, thường để quản lý hoặc phát triển hiệu quả hơn.

Ví dụ: The market is segmented into different customer groups based on preferences. (Thị trường được chia thành nhiều nhóm khách hàng khác nhau dựa trên sở thích.)