VIETNAMESE

nhiều hình thái

đa dạng hình thức

word

ENGLISH

Multiple forms

  
NOUN

/ˈmʌltɪpl fɔːmz/

Diverse shapes

"Nhiều hình thái" là sự đa dạng về hình thức hoặc kiểu dáng.

Ví dụ

1.

Nhiều hình thái đáp ứng sở thích đa dạng.

Multiple forms cater to diverse tastes.

2.

Nhiều hình thái hấp dẫn các nhóm khách hàng khác nhau.

Multiple forms appeal to various consumers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Multiple Forms nhé!

check Various Types – Nhiều loại khác nhau

Phân biệt: Various Types nhấn mạnh vào sự đa dạng về chủng loại hoặc danh mục, có thể áp dụng cho sản phẩm, hình thức hoặc cách thức thể hiện.

Ví dụ: The company offers various types of software for different industries. (Công ty cung cấp nhiều loại phần mềm khác nhau cho các ngành công nghiệp khác nhau.)

check Diverse Shapes – Hình dạng đa dạng

Phân biệt: Diverse Shapes tập trung vào sự khác biệt về hình thức vật lý hoặc kiểu dáng của một đối tượng, thường dùng trong thiết kế, sản xuất hoặc nghệ thuật.

Ví dụ: The furniture is available in diverse shapes to suit different spaces. (Nội thất có nhiều hình dạng đa dạng để phù hợp với các không gian khác nhau.)

check Multiple Variations – Nhiều biến thể

Phân biệt: Multiple Variations đề cập đến các phiên bản khác nhau của một sản phẩm, ý tưởng hoặc mô hình, thường có sự thay đổi nhỏ nhưng vẫn giữ nguyên bản chất cốt lõi.

Ví dụ: The smartphone is released in multiple variations with different specifications. (Chiếc điện thoại thông minh được phát hành với nhiều biến thể có thông số kỹ thuật khác nhau.)