VIETNAMESE

nhiệt học

word

ENGLISH

Heat Science

  
NOUN

/hiːt ˈsaɪəns/

Thermal Studies

“Nhiệt học” là ngành nghiên cứu về nhiệt, sự truyền nhiệt và tác động của nó trong tự nhiên và kỹ thuật.

Ví dụ

1.

Nhiệt học nghiên cứu sự truyền và ảnh hưởng của năng lượng nhiệt.

Heat science investigates the transfer and effects of thermal energy.

2.

Học sinh đã học về dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ trong nhiệt học.

Students learned about conduction, convection, and radiation in heat science.

Ghi chú

Heat Science là một từ vựng thuộc vật lý, chỉ ngành nghiên cứu về nhiệt. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Conduction – Dẫn nhiệt Ví dụ: Heat science examines how heat is transferred through conduction in solids. (Nhiệt học nghiên cứu cách nhiệt được truyền qua dẫn nhiệt trong chất rắn.) check Convection – Đối lưu Ví dụ: Convection is a key topic in heat science, particularly in fluids. (Đối lưu là một chủ đề quan trọng trong nhiệt học, đặc biệt là trong chất lỏng.) check Thermal Expansion – Sự giãn nở nhiệt Ví dụ: Heat science explores how materials undergo thermal expansion when heated. (Nhiệt học khám phá cách các vật liệu trải qua sự giãn nở nhiệt khi được đun nóng.)