VIETNAMESE
nhập khẩu và phân phối
nhập khẩu và bán hàng
ENGLISH
Import and distribution
/ˈɪmpɔːrt ənd ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
Import and retail
"Nhập khẩu và phân phối" là quá trình nhập khẩu hàng hóa và tổ chức phân phối trên thị trường.
Ví dụ
1.
Nhập khẩu và phân phối củng cố chuỗi cung ứng.
Import and distribution strengthen supply chains.
2.
Nhập khẩu và phân phối tối ưu hóa tiếp cận thị trường.
Import and distribution streamline market entry.
Ghi chú
Từ nhập khẩu và phân phối thuộc lĩnh vực thương mại và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Import logistics - Logistics nhập khẩu
Ví dụ:
Import logistics ensures smooth transportation and storage of goods.
(Logistics nhập khẩu đảm bảo việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa suôn sẻ.)
Distribution network - Mạng lưới phân phối
Ví dụ:
A strong distribution network is crucial for market penetration.
(Một mạng lưới phân phối mạnh là yếu tố quan trọng để thâm nhập thị trường.)
Supply chain management - Quản lý chuỗi cung ứng
Ví dụ:
Effective supply chain management integrates import and distribution seamlessly.
(Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả tích hợp nhập khẩu và phân phối một cách liền mạch.)
Wholesale distribution - Phân phối sỉ
Ví dụ:
Wholesale distribution channels deliver imported goods to retailers.
(Các kênh phân phối sỉ cung cấp hàng nhập khẩu đến các nhà bán lẻ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết