VIETNAMESE

nhập khẩu nguyên chiếc

nhập khẩu trực tiếp

word

ENGLISH

Complete import

  
NOUN

/kəmˈpliːt ˈɪmpɔːrt/

Direct import

"Nhập khẩu nguyên chiếc" là nhập khẩu hàng hóa mà không qua lắp ráp hoặc chế biến.

Ví dụ

1.

Nhập khẩu nguyên chiếc nâng cao chất lượng sản phẩm.

Complete import enhances product quality.

2.

Nhập khẩu nguyên chiếc giảm chi phí lắp ráp.

Complete import minimizes assembly costs.

Ghi chú

Từ nhập khẩu nguyên chiếc thuộc lĩnh vực thương mại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Finished goods - Hàng hóa hoàn chỉnh Ví dụ: Finished goods are imported for direct sale in the market. (Hàng hóa hoàn chỉnh được nhập khẩu để bán trực tiếp trên thị trường.) check Turnkey products - Sản phẩm trọn gói Ví dụ: Turnkey products are shipped ready for immediate use. (Các sản phẩm trọn gói được vận chuyển sẵn sàng để sử dụng ngay.) check Direct imports - Nhập khẩu trực tiếp Ví dụ: Direct imports save time by bypassing intermediate suppliers. (Nhập khẩu trực tiếp tiết kiệm thời gian bằng cách bỏ qua các nhà cung cấp trung gian.) check Fully assembled units - Đơn vị lắp ráp hoàn chỉnh Ví dụ: The company imports fully assembled units to meet customer demand. (Công ty nhập khẩu các đơn vị lắp ráp hoàn chỉnh để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)